family titanosauridae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Titanosauridae – một họ khủng long ăn thực vật sống trong kỷ Phấn Trắng (Cretaceous), thuộc nhóm khủng long chân thằn lằn (sauropod). Đây là một nhóm khủng long cổ dài, thân hình to lớn, bao gồm nhiều loài khủng long nổi tiếng như Argentinosaurus, Patagotitan và Dreadnoughtus.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Titanosauridae bao gồm một số loài động vật trên cạn lớn nhất từng tồn tại.)
- (Hóa thạch của họ Titanosauridae đã được tìm thấy trên mọi lục địa, bao gồm cả Nam Cực.)
- (Các nhà khoa học tin rằng họ Titanosauridae phát triển mạnh mẽ trong kỷ Phấn Trắng muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the family Titanosauridae": thuộc về họ Titanosauridae.
- The newly discovered dinosaur species is believed to belong to the family Titanosauridae. (Loài khủng long mới được phát hiện được cho là thuộc về họ Titanosauridae.)
"the evolution of the family Titanosauridae": sự tiến hóa của họ Titanosauridae.
- The evolution of the family Titanosauridae shows a trend toward gigantism. (Sự tiến hóa của họ Titanosauridae cho thấy xu hướng phát triển kích thước khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
Titanosaur (danh từ): một thành viên thuộc họ Titanosauridae.
- The titanosaur was one of the heaviest dinosaurs ever known. (Con khủng long titanosaur là một trong những loài khủng long nặng nhất từng được biết đến.)
Titanosaurian (tính từ): thuộc về họ Titanosauridae.
- Titanosaurian fossils are characterized by their porous bone structure. (Hóa thạch titanosaurian được đặc trưng bởi cấu trúc xương xốp.)
Từ đồng nghĩa
- Sauropod family: họ khủng long chân thằn lằn (một nhóm rộng hơn).
- Cretaceous sauropods: khủng long chân thằn lằn kỷ Phấn Trắng (mô tả chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Titanosauridae".